Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Palau Islands


noun
a chain of more than 200 islands about 400 miles long in the western central Pacific Ocean
Syn:
Palau, Belau, Pelew
Instance Hypernyms:
archipelago
Part Holonyms:
Pacific, Pacific Ocean
Part Meronyms:
Palau, Republic of Palau, TT


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.